chuẩn đích
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mẫu mực, tiêu chuẩn phải làm theo: "chuẩn đích" chỉ một mô hình, khuôn mẫu lý tưởng hoặc quy tắc được coi là đúng đắn để mọi người hướng tới và noi theo trong hành động hoặc tư tưởng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Việc gì cũng lấy công nghĩa làm chuẩn đích. (Mọi việc đều lấy công lý và đạo nghĩa làm mẫu mực phải theo.)
- Tài liệu này dùng làm chuẩn đích cho các nghiên cứu sau. (Tài liệu này được dùng làm tiêu chuẩn mẫu mực cho các nghiên cứu sau này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lấy... làm chuẩn đích": Sử dụng một nguyên tắc, tư tưởng hoặc vật mẫu nào đó làm tiêu chuẩn tối cao để phấn đấu, đánh giá.
- Anh ấy luôn lấy sự chính trực của người cha làm chuẩn đích cho hành động của mình. (Anh ấy luôn lấy sự chính trực của người cha làm mẫu mực cho hành động của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Chuẩn mực (dt): Quy tắc, tiêu chí được thừa nhận là đúng đắn, mẫu mực trong xã hội. (Từ phổ biến và có nghĩa gần nhất với "chuẩn đích").
- Tiêu chuẩn (dt): Điều quy định làm căn cứ để đối chiếu, đánh giá.
- Mẫu mực (dt): Khuôn mẫu, điều hay, đẹp đẽ đáng noi theo.
Từ đồng nghĩa
- Khuôn vàng thước ngọc: Điều mẫu mực, hoàn hảo, đáng làm theo.
- Mô hình: Hình mẫu lý tưởng để mô phỏng, học tập.
Lưu ý về từ vựng
- Mức độ sử dụng: Từ "chuẩn đích" là một từ Hán Việt cổ, hiện nay ít được sử dụng phổ biến trong văn nói hàng ngày. Từ "chuẩn mực" hoặc "tiêu chuẩn" thường được dùng thay thế.
- Sắc thái: "Chuẩn đích" mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn chương, các văn bản triết lý hoặc đạo đức, nhấn mạnh vào tính lý tưởng, mẫu mực cần đạt tới.
- dt. (H. chuẩn: đúng; đích: chỗ nhằm mà bắn) Mẫu mực phải làm theo? Việc gì cũng lấy công nghĩa làm chuẩn đích (HgĐThuý).